Blogs

cool nghĩa là gì

Bạn đang quan tâm đến cool nghĩa là gì phải không? Nào hãy cùng VCCIDATA đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

XEM VIDEO cool nghĩa là gì tại đây.

Trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình tĩnh to keep cool; to keep a cool head

giữ bình tĩnh, điềm tĩnh

Đang xem: Cool nghĩa là gì

Lãnh đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ, không sốt sắng, không nhiệt tình, không mặn mà, không đằm thắm to be cool toward someone lãnh đạm với ai to give someone a cool reception tiếp đãi ai nhạt nhẽo

Trơ tráo, mặt dạn mày dày, không biết xấu hổ, không biết ngượng I call that cool! tớ cho thế là mặt dạn mày dày a cool hand (card, customer, fish) thằng cha trơ tráo, thằng cha không biết xấu hổ

(thông tục) tròn, gọn (một số tiền) it costs me a cool thousand tớ phải tốn trọn một nghìn đồng

Làm mát, làm giảm (nhiệt tình…); nguôi đi to cool one”s anger nguôi giận to cool one”s enthusiasm giảm nhiệt tình

nguội cool down nguội dần cool down nguội đi cool operation sự gia công nguội cool-down time thời gian nguội cool-off làm nguội cool-rolled steel thép cán nguội cool-short giòn nguội

lạnh cool air không khí lạnh cool atmosphere không khí lạnh cool atmosphere không khí môi trường lạnh cool atmosphere atmosphe lạnh cool atmosphere atmosphere lạnh cool brine nước muối lạnh cool chamber buồng lạnh cool condensing water nước bình ngưng lạnh cool down làm lạnh xuống cool down lạnh dần cool fluid chất lỏng lạnh cool gas khí lạnh cool solution dung dịch lạnh cool storage bảo quản lạnh cool surface bề mặt lạnh cool surface diện tích lạnh cool temperature nhiệt độ lạnh cool temperature display tủ trưng bày nhiệt độ lạnh cool vapour hơi lạnh cool water nước lạnh cool-air distribution phân phối không khí lạnh cool-air feed cấp không khí lạnh cool-air temperature nhiệt độ không khí lạnh cool-dehumidification khử ẩm bằng lạnh cool-down duration chu kỳ xả lạnh cool-down duration thời gian xả lạnh cool-down duration chu kỳ xả lạnh cool-down duration thời gian xả lạnh cool-down period chu kỳ xả lạnh cool-down period thời gian xả lạnh cool-down rate tốc độ làm lạnh cool-down time thời gian xả lạnh cool-off làm lạnh cool-storage temperature nhiệt độ bảo quản lạnh keep cool bảo quản lạnh keep cool giữ lạnh

XEM THÊM:  Kí Tự Đặc Biệt Trong Word 2010, 2007, 2003, Cách Chèn Biểu Tượng, Ký Tự Đặc Biệt Trong Word

mát

Xem thêm: Máy Sấy Quần Áo Sunhouse Có Tốt Không, Có Nên Dùng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective air-conditioned , algid , arctic , biting , chill , chilled , chilling , chilly , coldish , frigid , frore , frosty , gelid , hawkish , nipping , refreshing , refrigerated , shivery , snappy , wintry , assured , composed , coolheaded , deliberate , detached , dispassionate , impassive , imperturbable , levelheaded , nonchalant , philosophical , phlegmatic , placid , quiet , relaxed , self-controlled , self-possessed , serene , stolid , together , tranquil , unagitated , unemotional , unexcited , unflappable , unruffled , annoyed , apathetic , distant , impertinent , impudent , incurious , indifferent , insolent , lukewarm , offended , offhand , offish , procacious , reserved , solitary , standoffish , unapproachable , uncommunicative , unenthusiastic , unfriendly , uninterested , unresponsive , unsociable , unwelcoming , withdrawn , boss * , dandy , divine , glorious , hunky-dory , keen , marvelous , neat , nifty , sensational , swell , nippy , calm , collected , cool-headed , even , even-tempered , possessed , aloof , remote , reticent , undemonstrative , fabulous , fantastic , fantastical , splendid , superb , terrific , wonderful , audacious , ceremonious , cold , cooling , flippant , frigorific , judicial , presuming , presumptuous , refrigerant , repellent , shameless , unconcerned , unperturbed
verb abate , air-condition , air-cool , ally , calm , freeze , frost , infrigidate , lessen , lose heat , mitigate , moderate , reduce , refrigerate , temper , allay , assuage , calm down , chill , compose , control , dampen , quiet , rein , repress , restrain , simmer down , suppress , collect , contain , algid , assured , chilly , cold , collected , composed , confident , dandy , deliberate , excellent , frigid , gelid , ice , nippy , poised , relaxed , sedate , sensational , serene , temperate
noun aplomb , collectedness , composure , coolness , equanimity , imperturbability , imperturbableness , nonchalance , poise , sang-froid , self-possession , unflappability

Từ trái nghĩa

Xem thêm: Cách Đo Size Vòng Tay – Cách Đo Size Vòng, Lắc Tay Khi Mua Trang Sức Bạc

adjective hot , temperate , warm , agitated , annoyed , excited , upset , approving , friendly , kind , responsive , poor , square , uncool , unpopular

Vậy là đến đây bài viết về cool nghĩa là gì đã dừng lại rồi. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website VCCIDATA.COM.VN

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button