Ẩm thực

Bò Né Trong Tiếng Anh Là Gì, Tên Các Món Ăn Thông Dụng Bằng Tiếng Anh

Bạn đang quan tâm đến Bò Né Trong Tiếng Anh Là Gì, Tên Các Món Ăn Thông Dụng Bằng Tiếng Anh phải không? Nào hãy cùng VCCIDATA đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

XEM VIDEO Bò Né Trong Tiếng Anh Là Gì, Tên Các Món Ăn Thông Dụng Bằng Tiếng Anh tại đây.

Ẩm thực luôn là chủ đề được rất nhiều người quan tâm. Bạn có thể không phải là chuyên gia đầu bếp hay nhà phê bình ẩm thực nhưng chắc chắn bạn cũng vẫn cần biết đến các từ vựng Tiếng Anh về ẩm thực, từ vựng về các món ăn bằng Tiếng Anh phải không? Bạn có thể tự tin hơn khi đến ăn tại các quán ăn chuyên các đồ Tây hoặc có thể gọi món bằng Tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài. Hãy cũng vccidata.com.vn tìm hiểu từ vựng các món ăn bằng Tiếng Anh sau nhé

*
*

Mục lục bài viết

5 Từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh – hải sản6 3. Từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh – thịt7 4. Từ vựng tên các món ăn tiếng Anh – ẩm thực nước ngoài

Từ vựng tên các món khai vị bằng tiếng Anh 

Shrimp soup with persicaria: Súp tôm dăm cay (thái lan)Seafood soup: Súp hải sảnPeanuts dived in salt: Lạc chao muốiKimchi dish: Kim chiFresh Shellfish soup: Súp hàu tam tươiEel soup: Súp lươnCrab soup: Súp cuaChicken & com soup: Súp gà ngô hạtBeef soup: Súp bò

Từ vựng tên các món bún phở bằng tiếng Anh 

Noodle soup with brisket & meatballs: Phở Chín, Bò ViênNoodle soup with eye round steak and meatballs: Phở Tái, Bò ViênNoodle soup with eye round steak and well-done brisket: Phở Tái, Chín NạcNoodle soup with eye round steak: Phở táiNoodle soup with meatballs: Phở Bò ViênNoodle soup with steak, flank, tendon, tripe, and fatty flank: Phở Tái, Nạm, Gầu, Gân, SáchNoodle soup with well-done brisket: Phở Chín NạcNoodle soup: PhởSnail rice noodles: Bún ốcRice noodles: BúnKebab rice noodles: Bún chảCrab rice noodles: Bún cuaBeef rice noodles: Bún bò

Từ vựng tên các món xôi cơm cháo bằng tiếng Anh 

Rice gruel with Fish: Cháo cáPork”s Kidneys and heart Rice gruel: Cháo tim, bầu dụcMeretrix Rice gruel: Cháo ngaoHouse rice platter: Cơm thập cẩmFried rice: Cơm rang (cơm chiên)Eel Rice gruel: Cháo lươnCurry chicken on steamed-rice: Cơm cà ri gàChicken Rice gruel: Cháo gàSeafood and vegetables on rice: Cơm hải sảnSteamed sticky rice: XôiSteamed rice: Cơm trắng

Từ vựng tên các món bánh bằng tiếng Anh 

Young rice cake: Bánh cốmStuffed sticky rice cake: Bánh chưngStuffed sticky rice balls: Bánh trôiStuffed pancake: Bánh cuốnSteamed wheat flour cake: Bánh baoSoya cake: Bánh đậuShrimp in batter: Bánh tômRound sticky rice cake: Bánh dầyPancako: Bánh xèoGirdle-cake: Bánh trángBread: Bánh mì

Từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh – hải sản

Các món ăn từ sinh vật biển vô cùng phong phú, đa dạng và có mùi vị cực kỳ thơm ngon. Bộ từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh về hải sản dưới đây sẽ giúp bạn gọi món trong những nhà hàng hải sản một cách tự tin nhất.

Đang xem: Bò né trong tiếng anh là gì

Từ vựng tên các món tôm bằng tiếng Anh

Fried Crayfish in camy: Tôm tẩm cà mỳ ránFried Crayfish with cauliflower: Tôm nõn xào cảiFried Crayfish with mushroom: Tôm xào nấm hươngGrilled Lobster with citronella & garlic: Tôm hùm nướng tỏi sảHot pot of Lobster: Lẩu tôm hùmLobster: Tôm hùmRoasted Sugpo Prawn: Tôm sú áp mặt gangSasami raw sugpo prawn & vegetable: Gỏi tôm sú sasamiSteamed Lobster with coco juice: Tôm hùm hấp cốt dừaSteamed sugpo prawn with coco juice: Tôm sú sốt cốt dừaSugpo prawn dipped in beer at table: Tôm sú nhúng bia tại bànSugpo prawn dish served at table: Tôm sú xỉn tại bànSugpo Prawn fried in coco sasame: Tôm sú chiên vừng dừaSugpo Prawn through salt: Tôm sú lăn muốiToasted Crayfish & cook with garlic: Tôm rán giòn sốt tỏiToasted Crayfish & sweet- sour cook: Tôm rán sốt chua ngọt

XEM THÊM:  Top 7 Quán Nướng Bình Thạnh dân tình checkin nườm nượp

Từ vựng tên các món cá bằng tiếng Anh

Steamed Snakehead Fish with soy source: Cá quả hấp xì dầuSteamed Catfish with saffron & citronella: Cá trình hấp nghệ tỏiSteamed Carp with soya source: Cá chép hấp xì dầuSteamed Carp with onion: Cá chép hấp hànhSteamed “dieuhong” fish: Cá điêu hồng hấpSimmered Catfish with rice fremont & galingale: Cá trê om tỏi mẻSimmered Catfish with banana inflorescence: Cá trê om hoa chuốiRaw “dieuhong” fish: Gỏi cá điêu hồngGrilled Snakehead Fish with salt: Cá quả nướng muốiGrilled Snake-head Fish with chilli & citronella: Cá quả nướng sả ớtGrilled Catfish with rice fremont & galingale: Cá chình nướng riềng mẻGrilled Catfish with rice fremont & galingale: Cá trê nướng riềng mẻGrilled Catfish in banana leaf: Cá trình nướng lá chuốiGrilled Carp with chilli & citronella: Cá chép nướng sả ớtFried with soya source: Cá điêu hồng chiên xùFried minced Hemibagrus: Chả cá lăng nướngFried Hemibagrus with chilli & citronella: Cá lăng xào sả ớtFried Carp served with tamarind fish sauce: Cá chép chiên xù chấm mắm meFreshwater fish: Cá nước ngọtCooked “dieuhong” fish with soy sauce: Cá điêu hồng chưng tươngCatfish: Cá trình

Từ vựng tên các món cua ghẹ bằng tiếng Anh

Steamed soft -shelled crab with ginger: Cua bể hấp gừngSteamed King Crab with garlic & citronella: Ghẹ hấp gừng sả tỏiSteamed Crab: Cua hấpRoasted King Crab with tamarind: Ghẹ rang meRoasted King Crab with Salt: Ghẹ rang muốiRoasted Crab with Salt: Cua rang muốiKing Crab with pork stew: Ghẹ om giả cầyKing Crab: GhẹGrilled Crab chilli & citronella: Cua nướng sả ớtFried Crab & Cary: Cua xào cà riCrab: CuaCrab with tamarind: Cua rang meCooked King Crab with curry: Ghẹ nấu cari

Từ vựng tên các món ngao sò ốc bằng tiếng Anh

Tu Xuyen Oyster: Sò huyết tứ xuyênSteamed Snail with medicine herb: Ốc hấp thuốc bắcSteamed Cockle- shell with mint: Ngao hấp thơm tàuSteamed Cockle- shell with garlic spice: Ngao hấp vị tỏiSmall: ỐcShell: NgaoRoasted Sweet Snail with tamarind: Ốc hương rang meOyster: SòGrilled Sweet Snail with citronella: Ốc hương nướng sảGrilled Oyster: Sò huyết nướngFried Snail with chilli & citronella: Ốc xào sả ớtFried Snail with banana & soya curd: Ốc xào chuối đậuCooked Snail with banana & soya curd: Ốc nấu chuối đậuCockle: ỐcBoiled Snails with lemon leaf: Ốc luộc lá chanhBoil Cockle- shell ginger & citronella: Ngao luộc gừng sả

XEM THÊM:  Bí quyết nướng gà bằng lò nướng cực ngon tại nhà

Từ vựng tên các món hải sản khác bằng tiếng Anh

Turtle hot pot with blindweed: Lẩu ba ba rau muốngTortoise: Ba baStewed Turtle with Red wine: Ba ba hầm vang đỏSteamed whole Turtle with garlic: Ba ba hấp tỏi cả conSteamed Turtle with lotus sesame: Ba ba tần hạt senSteamed Squid with celery: Mực hấp cần tâySteamed Eel in earth pot: Lươn om nồi đấtSquid fire with wine: Mực đốt rượu vangSoused Squid in beer serving at table: Mực nhúng bia tại bànSimmered Eel with rice fremont & garlic: Lươn om tỏi mẻRoasted Turtle with salt: Ba ba rang muốiRoasted Squid: Mực chiên giònLươn: EelGrilled Turtle with rice fremont & garlic: Ba ba nướng riềng mẻGrilled Eel with sugar palm: Lươn nướng lá lốtGrilled Eel with chill & citronella: Lươn xào sả ớtGrilled Eel with chill & citronella: Lươn nướng sả ớtFried Squid with pineapple: Mực xào trái thơmFried Squid with chilli & citronella: Mực xào sả ớtFried Squid with butter & garlic: Mực xóc bơ tỏiFried Squid with butter & garlic: Mực chiên bơ tỏiEel with chill coco sesame: Lươn chiên vừng dừaDipped Squid with dill: Mực nhúng bia tại bànDipped Squid with dill: Chả mực thìa làCuttlefish: MựcCooked Turtle with banana & soya curd: Ba ba nấu chuối đậuBoiled Squid with onion & vinegar: Mực luộc dấm hành

3. Từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh – thịt

Các món thịt là món ăn không thể thiếu trong mỗi bữa ăn gia đình đầy đủ chất dinh dưỡng, bởi hàm lượng đạm cao. Tuy nhiên, thói quen ăn uống của chúng mình cần được cân bằng nên hãy ăn cả thịt, rau và các món ăn khác. Cùng học ngay từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh làm từ thịt cùng nhé.

Xem thêm: Mua Dây Da Đồng Hồ Xịn Ở Đâu Xịn, Đẹp, Giá Tốt? Bật Mí Địa Chỉ Chất Lượng Nhất

Từ vựng tên các món thỏ bằng tiếng Anh 

Fried boned Rabbit with mushroom: Thỏ rút xương xào nấmFried Rabbit Chilli and citronella: Thỏ xào sả ớtFried Rabbit in sasame: Thỏ tẩm vừng ránGrilled Rabbit with lemon leaf: Thỏ nướng lá chanhRabbit cooked in curry & coco juice: Thỏ nấu cari nước dừaRabbit: thỏRoti fried Rabbit: Thỏ rán rô tiStewed Rabbit with mushroom: Thỏ om nấm hươngStewed Rabbit: Thỏ nấu sốt vang

Từ vựng tên các món chim bằng tiếng Anh 

Roasted Pigeon salad: Chim quay saladPigeon: ChimGrilled Pigeon with Chilli and citronella: Chim nướng sả ớtFried roti Pigeon: Chim rán rô tiFried Pigeon with mushroom: Chim xào nấm hươngFried Pigeon with Chilli and citronella: Chim xào sả ớt

Từ vựng tên các món bò bằng tiếng Anh 

Australia Stead Beef: Bò úc bít tếtBeef dipped in hot sauce: Thịt bò sốt cayBeef dish served with fried potato: Bò lúc lắc khoai ránBeef dish: Bò néBeef steak: Bít tết bòBeef: BòFried Beef with garlic celery: Bò xào cần tỏiGrilled Beef with chilli & citronella: Bò nướng sả ớtRolled minced Beef dipped in hot sauce: Thịt bò viên sốt cayThailand style fried Beef: Bò chiên kiểu thái lanTu Xuyen grilled Beef: Thịt bò tứ xuyênXate fried Beef fried with chilli & citronella: Bò xào sa tế

XEM THÊM:  quán ăn vặt ngon sài gòn

Từ vựng tên các món lợn/heo bằng tiếng Anh 

Fried heart & kidney: Tim bồ dục xàoFried minced Pork with com: Lợn băm xào ngô hạtFried Pork in camy flour: Lợn tẩm cà mì ránFried Pork in sweet & sour dish: Lợn xào chua cayFried Pork with mustard green: Lợn xào cải xanhPork: LợnSimmered Pork in fish sauce with pepper: Lợn rim tiêuTu Xuyen Pork dish: Thịt lợn tứ xuyên

4. Từ vựng tên các món ăn tiếng Anh – ẩm thực nước ngoài

Ẩm thực Việt Nam đa dạng là thế, nhưng cũng có nhiều nền ẩm thực ngoại quốc thú vị khác như Trung Quốc hoặc Hàn Quốc. Bạn là fan hâm mộ của nền ẩm thực nào? Hãy cùng xem xem bạn từng thử những món ăn dưới đây chưa nhé. Đừng quên note lại từ vựng tên các món ăn tiếng Anh vào sổ từ vựng của bạn nha.

Xem thêm: Địa Chỉ Thay Dây Đồng Hồ Tissot Ở Đâu ? Nên Thay Dây Da Đồng Hồ Tissot 1853 Ở Đâu Uy Tín

Từ vựng tên các món ăn Trung Quốc bằng tiếng Anh

Dumpling: Bánh màn thầuEgg Cakes: Bánh trứngEgg fried rice: Cơm chiên trứngFried dumpling dish: Món há cảo chiênFried dumplings: Bánh bao chiênFried noodles with oyster sauce: Mì xào dầu hàoFried onion sandwich: Bánh kẹp hành chiênKohlrabi soup with minced meat: Canh su hào nấu thịt bằmMeat dumpling: Bánh bao nhân thịtMinced meat wonton: Hoành thánh thịt bằmNoodles with onion oil sauce: Mì sốt dầu hànhSoy bean soup with young pork ribs: Canh đậu nành nấu sườn nonSpicy and sour soup: Canh chua cayTofu with soy sauce: Món đậu phụ sốt tươngTomato soup cooked with eggs: Canh cà chua nấu trứngWonton noodles: Mì hoành thánhYangzhou fried rice: Cơm chiên dương châuYuanyang hotpot: Lẩu uyên ương

Từ vựng tên các món ăn Hàn Quốc bằng tiếng Anh

Young tofu soup: canh đậu hũ nonSteamed ribs: sườn hấpSpicy chicken: gà caySoy sauce: canh tươngSoup ribs: canh sườnSoup ribs and tripe: canh sườn và lòng bòSeaweed rice rolls: cơm cuộn rong biểnScrambled eggs: trứng bácRice cake: bánh gạoPotato soup: canh khoai tâyPork rolls with vegetables: thịt lợn cuốn rauPig: dồi lợnPat-bing-su: pat-bing-suMixed rice: cơm trộnMixed noodle: miến trộnKorean fish cake: bánh cáKimchi: kim chiKimchi soup: canh kim chiGinseng chicken stew: gà hầm sâmFried squid: mực xàoFried anchovies: cá cơm xàoCold noodles: mì lạnhBlack noodles: mì đenBeef simmered beef: thịt bò rim tươngBean sprouts soup: canh giá đỗBarbecue: thịt nướng

Trên đây là danh sách từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh. Nếu bạn bị choáng ngợp bởi số lượng từ vựng tiếng Anh trong bài viết này, đừng lo lắng vì bạn có thể tham khảo mẹo học học từ vựng hiệu quả nhất.

Vậy là đến đây bài viết về Bò Né Trong Tiếng Anh Là Gì, Tên Các Món Ăn Thông Dụng Bằng Tiếng Anh đã dừng lại rồi. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website VCCIDATA.COM.VN

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button